
Etrit Berisha là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Hacken.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2010 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/01/2011 | 21 | 750 nghìn € |
| 24/07/2011 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/11/2011 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/09/2012 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2014 | 24 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2014 | 25 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 3,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 26 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 27 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 3,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 27 | 4,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 28 | 5,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 28 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 29 | 7,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 30 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 30 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,4 triệu € |
| 24/08/2020 | 31 | 2,4 triệu € |
| 21/02/2021 | 31 | 2,4 triệu € |
| 23/06/2021 | 32 | 2,2 triệu € |
| 13/10/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 06/06/2022 | 33 | 800 nghìn € |
| 10/11/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 14/06/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 18/11/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 37 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.