Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emma Smaali

Lens (nữ)Tiền vệALG
26Tuổi
161Chiều cao (cm)
52Cân nặng (kg)
—Giá trị

Emma Smaali là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Lens (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
393Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
393Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—553931103177%41%006,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/163 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/36 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emma Smaali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Strasbourg (nữ)B 1-3630000015/1812/7—5,61
04/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 1-4761011317/2523/9—6,38
19/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Toulouse (nữ)H 2-2740010127/3205/8—6,36
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)B 1-2900010131/4313/9—5,77
06/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)B 0-2900000036/4512/3—6,23
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 2-6821021219/2747/10—6,44
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Marseillaises (nữ)B 0-1900011125/3923/6—6,21
22/04/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)T 1-08000001/401/1—6,99
28/03/2026Ligue 1 (nữ)@ RC Saint Etienne (nữ)B 1-210000005/511/2—6,17
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com