
Elias Mokwana là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Al Hazem.
Tiểu sử Elias Mokwana
Elias Mokwana là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Al Hazem, mang quốc tịch South Africa và hiện 27 tuổi. Với chiều cao 175 cm và cân nặng 80 kg, cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 900 nghìn € trong năm 2024. Ngày sinh được ghi nhận là 08/09/1999.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 2/9 | — | 6,48 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 3/6 | — | 5,32 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 2 | 5/8 | V | 6,65 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/19 | 2 | 3/10 | V | 6,22 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 6/8 | — | 6,42 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/21 | 2 | 3/5 | — | 6,03 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 03/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 11/16 | 1 | 2/11 | — | 6,39 |
| 13/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 4/8 | — | 6,88 |
| 07/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 3/9 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/05/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 04/01/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Esperance Sportive de Tunis | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Al Hazem | Esperance Sportive de Tunis | Cho mượn | — |
| 25/08/2025 | Esperance Sportive de Tunis | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | Esperance Sportive de Tunis | Al Hazem | Chuyển nhượng 0.345M € | 345 nghìn € |
| 31/07/2024 | Sekhukhune United | Esperance Sportive de Tunis | Hết hạn mượn 0.37M € | 370 nghìn € |
| 30/06/2022 | Platinum City Rovers FC | Sekhukhune United | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Unknown | Platinum City Rovers FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực40