Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elias Filet

RAAL La LouvièreTiền đạoFRA
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Elias Filet là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo RAAL La Louvière.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
458Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—864402009550%58%006,81
Cúp Quốc gia Bỉ2026-2027—101810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/116 (50%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/105 (58%)
Không chiến thắng / thua
44 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elias Filet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeB 1-445002006/1017/10—6,61
19/09/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenB 0-215000004/703/7—6,26
14/09/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 3-024102214/700/1—7,86
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseB 0-460001007/1808/13—6,45
29/08/2026VĐQG Bỉvs KV MechelenH 2-276102206/17011/20—8,14
22/08/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeB 0-2720010212/22110/16—6,47
16/08/2026VĐQG Bỉvs KAA GentB 1-258001107/1507/10—6,57
09/08/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtB 1-2900000013/20115/28—6,11
22/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperH 1-1821043212/27219/30—8,20
19/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperH 0-0820021218/30019/31V6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/20222050 nghìn €
30/09/20222075 nghìn €
09/02/202320125 nghìn €
11/06/202321225 nghìn €
17/12/202321300 nghìn €
03/06/202422500 nghìn €
22/12/202422400 nghìn €
09/06/202523300 nghìn €
01/10/202523350 nghìn €
28/12/202523500 nghìn €
01/06/202624600 nghìn €
07/10/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AarauRAAL La LouvièreHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
16/01/2025NK Istra 1961AarauChuyển nhượng—
17/08/2023SochauxNK Istra 1961Chuyển nhượng—
29/06/2023Progres NiedercornSochauxCho mượn—
01/07/2022SochauxProgres NiedercornChuyển nhượng—
30/06/2022Sochaux IISochauxChuyển nhượng—
30/06/2021Sochaux U19Sochaux IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy53
  • Sức mạnh33
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com