
Elena Vizuete là tiền vệ 16 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barcelona (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
219Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
109Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 50% | 0 | 0 | 3,49 |
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 3 | 211 | 2 | 0 | 0 | 14 | 5 | 77% | 57% | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 3,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/86 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Mỹ (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 21/32 | 3 | 5/12 | — | 5,89 |
| 25/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | @ U17 Chile (nữ) | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 22/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Úc (nữ) | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 23/28 | 1 | 4/7 | — | 8,20 |
| 19/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Mexico (nữ) | T 2-0 | 68 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 20/23 | 0 | 5/7 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 2 | 4/5 | — | 6,73 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 5-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/2 | — | 6,98 |
| 15/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Đức (nữ) | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 11/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Ba Lan (nữ) | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/20 | 1 | 2/3 | — | 6,80 |
| 08/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Pháp (nữ) | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/33 | 3 | 5/7 | — | 6,80 |
| 06/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Phần Lan (nữ) | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/13 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |