Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dusan Mijic

33Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Dusan Mijic là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo CS Muncitorul Resita.

Tiểu sử Dusan Mijic

Dusan Mijic là hậu vệ 33 tuổi người Serbia, hiện thi đấu cho CS Muncitorul Resita, sinh ngày 17/06/1993. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 175 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/07/2026, từ Persis Solo FC sang CS Muncitorul Resita.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dusan Mijic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/08/2026Romanian Cupvs Petrolul PloiestiH 2-25700000—0———
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangT 3-19000000—0——7,00
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCT 1-09000000—0——6,90
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaH 0-09000000—0——6,10
02/05/2026Liga 1 Indonesia@ Java United F.C.B 2-57200000—0——5,20
27/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-49000000—0——5,90
22/04/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCT 2-14500000—0—V—
18/04/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCB 0-29000000—0—V5,75
12/04/2026Liga 1 Indonesiavs Semen PadangT 2-19000000—0——6,80
04/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 1-19000000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/20162325 nghìn €
20/01/201723200 nghìn €
03/05/201723250 nghìn €
20/06/20202650 nghìn €
07/12/202027125 nghìn €
05/06/202127100 nghìn €
24/12/202128200 nghìn €
18/06/202228300 nghìn €
11/09/202229150 nghìn €
17/11/202229200 nghìn €
22/06/202330200 nghìn €
03/12/202330200 nghìn €
26/06/202431250 nghìn €
02/12/202431250 nghìn €
15/06/202531200 nghìn €
03/12/202532200 nghìn €
26/05/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026Persis Solo FCCS Muncitorul ResitaChuyển nhượng—
17/01/2026Qizilqum ZarafshonPersis Solo FCChuyển nhượng—
06/01/2025Dinamo SamarqandQizilqum ZarafshonChuyển nhượng—
30/06/2023Ararat YerevanDinamo SamarqandChuyển nhượng—
15/02/2023FK Mladost Gat Novi SadArarat YerevanChuyển nhượng—
30/06/2021Sloga KraljevoFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
26/01/2021FK Trajal KrusevacSloga KraljevoChuyển nhượng—
13/01/2020FK Hajduk 1912FK Trajal KrusevacChuyển nhượng—
13/07/2018Backa TopolaFK Hajduk 1912Chuyển nhượng—
30/06/2017FK Backa Backa PalankaBacka TopolaChuyển nhượng—
22/01/2017FK KrupaFK Backa Backa PalankaChuyển nhượng—
11/08/2015FK Backa Backa PalankaFK KrupaChuyển nhượng—
30/06/2014Proleter Novi SadFK Backa Backa PalankaChuyển nhượng—
30/06/2010RFK Novi Sad 1921 U19Proleter Novi SadChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com