
Dusan Mijic là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo CS Muncitorul Resita.
Tiểu sử Dusan Mijic
Dusan Mijic là hậu vệ 33 tuổi người Serbia, hiện thi đấu cho CS Muncitorul Resita, sinh ngày 17/06/1993. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 175 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/07/2026, từ Persis Solo FC sang CS Muncitorul Resita.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Romanian Cup | vs Petrolul Ploiesti | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Java United F.C. | B 2-5 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,20 |
| 27/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 22/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 18/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 04/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 20/01/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/05/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/06/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 07/12/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 05/06/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/09/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 03/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Persis Solo FC | CS Muncitorul Resita | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2026 | Qizilqum Zarafshon | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Dinamo Samarqand | Qizilqum Zarafshon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ararat Yerevan | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | FK Mladost Gat Novi Sad | Ararat Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sloga Kraljevo | FK Mladost Gat Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | FK Trajal Krusevac | Sloga Kraljevo | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | FK Hajduk 1912 | FK Trajal Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2018 | Backa Topola | FK Hajduk 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Backa Backa Palanka | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2017 | FK Krupa | FK Backa Backa Palanka | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2015 | FK Backa Backa Palanka | FK Krupa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Proleter Novi Sad | FK Backa Backa Palanka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | RFK Novi Sad 1921 U19 | Proleter Novi Sad | Chuyển nhượng | — |