
Sloga Kraljevo
SerbiaHLV Zoran VujicicSân Gradski StadionGiá trị 250 nghìn €
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (36 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Marko Drobnjak | Thủ môn | 31 |
| 1 | Adam Cubric | Thủ môn | — |
| 69 | Lazar Tatic | Thủ môn | 32 |
| — | Dejan Parezanovic | Hậu vệ | 32 |
| — | Miloš Milovanović | Hậu vệ | 38 |
| 2 | Suad Gusani | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Aleksandar Dabizljevic | Hậu vệ | 31 |
| 3 | Vladimir Colic | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Dragan Vukotic | Hậu vệ | 26 |
| 10 | Nemanja Miletic | Hậu vệ | 34 |
| 14 | Nemanja Karovic | Hậu vệ | 36 |
| 15 | Aleksandar Gojkovic | Hậu vệ | 38 |
| 15 | Aleksandar Gojković | Hậu vệ | 38 |
| 16 | Jovan Brkljac | Hậu vệ | 32 |
| 66 | Aleksa Nikolic | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Aleksandar Gunjic | Tiền vệ | 33 |
| 8 | Marko Krasic | Tiền vệ | 40 |
| 10 | Amir Osmancevic | Tiền vệ | — |
| 11 | Strahinja Camagic | Tiền vệ | 27 |
| 14 | Emir Rovcanin | Tiền vệ | 35 |
| 16 | Ivan Marinkovic | Tiền vệ | 38 |
| 18 | Reuben Ogbonna Okoro | Tiền vệ | 34 |
| 24 | Uros Veljovic | Tiền vệ | 29 |
| — | dajlan bazdarevic | Tiền đạo | 27 |
| 2 | Nemanja Mrdakovic | Tiền đạo | 38 |
| 7 | Filipovic Dorde | Tiền đạo | — |
| 7 | Aleksandar Đoković | Tiền đạo | 34 |
| 14 | Djordje Andric | Tiền đạo | 32 |
| 15 | Velimir Stankovic | Tiền đạo | 33 |
| 15 | Stefan Cukovic | Tiền đạo | 33 |
| 18 | Ivan Cukovic | Tiền đạo | 32 |
| 23 | Moses Agoh John | Tiền đạo | 29 |
| 44 | Dragoljub·Andelkovic | Tiền đạo | 34 |
| 14 | David Ramadani | Không rõ | — |
| 16 | Goran Djokic | Không rõ | 44 |
| 18 | Ivan Djukovic | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Sloga Kraljevo có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Sloga Kraljevo có 36 cầu thủ, tuổi trung bình 33,0, tổng giá trị 250 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của Sloga Kraljevo?
- HLV trưởng là Zoran Vujicic (SRB, 61 tuổi); sân nhà Gradski Stadion tại Kraljevo, sức chứa 5.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:32 22/10/2026 (giờ Việt Nam).