Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Kun

Arka GdyniaHậu vệPOL
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Dominik Kun là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Arka Gdynia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
703Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
703Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—10864210000——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—116100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 642 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Kun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanH 2-2450010010/1401/3—5,76
16/05/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 0-1900000038/4312/5—6,43
10/05/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinB 0-4dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinB 0-3580010011/1712/2—5,89
26/04/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomB 0-1900020117/2202/7—6,17
19/04/2026VĐQG Ba Lan@ Bruk Bet TermalicaT 3-161010018/1011/1—6,83
10/04/2026VĐQG Ba Lanvs Lechia GdanskT 1-018000000/10——6,79
04/04/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 0-1670010117/2211/4—6,29
22/03/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokT 2-1900000111/2012/13—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 125 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/201219100 nghìn €
21/10/201320125 nghìn €
13/02/201420200 nghìn €
20/07/201421250 nghìn €
04/03/201521200 nghìn €
29/06/201522200 nghìn €
16/01/201622150 nghìn €
23/07/201623150 nghìn €
20/01/201723150 nghìn €
04/07/201724150 nghìn €
24/01/201824125 nghìn €
02/07/201825125 nghìn €
20/02/20192575 nghìn €
17/07/20192675 nghìn €
27/02/202026100 nghìn €
23/02/202127100 nghìn €
29/06/202128125 nghìn €
13/01/202228250 nghìn €
23/06/202229400 nghìn €
28/09/202229550 nghìn €
15/11/202229650 nghìn €
08/06/202329500 nghìn €
05/10/202330400 nghìn €
28/12/202330350 nghìn €
06/06/202430300 nghìn €
04/12/202431250 nghìn €
05/06/202531250 nghìn €
25/09/202532300 nghìn €
07/12/202532300 nghìn €
03/06/202632250 nghìn €
07/10/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Wisla PlockArka GdyniaChuyển nhượng—
30/06/2024Widzew lodzWisla PlockChuyển nhượng—
13/08/2020Sandecja Nowy SaczWidzew lodzChuyển nhượng—
18/01/2019OKS Stomil OlsztynSandecja Nowy SaczChuyển nhượng—
04/07/2018Wisla PlockOKS Stomil OlsztynChuyển nhượng—
29/06/2018Pogon SiedlceWisla PlockCho mượn—
29/08/2017Wisla PlockPogon SiedlceChuyển nhượng—
27/08/2015Pogon SzczecinWisla PlockHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
03/01/2014OKS Stomil OlsztynPogon SzczecinHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2011Vegoria WegorzewoOKS Stomil OlsztynChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh47
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com