
Dominik Kun là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Arka Gdynia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
703Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
703Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 642 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 642 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/3 | — | 5,76 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 1 | 2/5 | — | 6,43 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 2/2 | — | 5,89 |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 2/7 | — | 6,17 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Bruk Bet Termalica | T 3-1 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 1/1 | — | 6,83 |
| 10/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,79 |
| 04/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 1/4 | — | 6,29 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/20 | 1 | 2/13 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/10/2013 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/02/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/07/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/03/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/01/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/07/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/01/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/07/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/01/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 02/07/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 20/02/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 17/07/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/02/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/02/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 125 nghìn € |
| 13/01/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 23/06/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/09/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 15/11/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/10/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/09/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 250 nghìn € |
| 07/10/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wisla Plock | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Widzew lodz | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | Sandecja Nowy Sacz | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2019 | OKS Stomil Olsztyn | Sandecja Nowy Sacz | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | Wisla Plock | OKS Stomil Olsztyn | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Pogon Siedlce | Wisla Plock | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Wisla Plock | Pogon Siedlce | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2015 | Pogon Szczecin | Wisla Plock | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 03/01/2014 | OKS Stomil Olsztyn | Pogon Szczecin | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2011 | Vegoria Wegorzewo | OKS Stomil Olsztyn | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực36