
Dominick Zator là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo FC Otelul Galati.
Tiểu sử Dominick Zator
Dominick Zator là hậu vệ, hiện thi đấu cho FC Otelul Galati và mang quốc tịch Canada. Ở tuổi 32, cầu thủ sinh ngày 18/09/1994, cao 185 cm, nặng 81 kg và thi đấu bằng chân phải. Trong mùa 2026-2027, Dominick Zator ra sân 2 trận với tổng 47 phút thi đấu tại SuperLiga Romania, điểm trung bình 6,13. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 04/09/2026, gia nhập FC Otelul Galati từ Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 128 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 66% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/66 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/49 | 1 | 3/5 | — | 6,89 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 3 | 3/3 | — | 6,39 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 5,88 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/26 | 3 | 5/11 | — | 6,40 |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 4/10 | — | 6,69 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/6 | V | 6,06 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 2/2 | — | 5,65 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 2 | 2/3 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/11/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 14/07/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/10/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 04/07/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/11/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 03/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/11/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/03/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/10/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 06/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 19/09/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/03/2026 | 31 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Free Player | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Arka Gdynia | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Korona Kielce | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Inter Toronto FC | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Vasalunds IF | Inter Toronto FC | Cho mượn | — |
| 01/02/2021 | Inter Toronto FC | Vasalunds IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Cavalry FC | Inter Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2018 | Calgary Foothills FC | Cavalry FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Vancouver Whitecaps Reserve | Calgary Foothills FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2017 | Calgary Dinos (University of Calgary) | Vancouver Whitecaps Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Calgary Foothills FC | Calgary Dinos (University of Calgary) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | Calgary Dinos (University of Calgary) | Calgary Foothills FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy40
- Sức mạnh51
- Thể lực35