Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominick Zator

FC Otelul GalatiHậu vệCAN
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Dominick Zator là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo FC Otelul Galati.

Tiểu sử Dominick Zator

Dominick Zator là hậu vệ, hiện thi đấu cho FC Otelul Galati và mang quốc tịch Canada. Ở tuổi 32, cầu thủ sinh ngày 18/09/1994, cao 185 cm, nặng 81 kg và thi đấu bằng chân phải. Trong mùa 2026-2027, Dominick Zator ra sân 2 trận với tổng 47 phút thi đấu tại SuperLiga Romania, điểm trung bình 6,13. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 04/09/2026, gia nhập FC Otelul Galati từ Free Player.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—311280002178%66%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/66 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominick Zator · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucH 1-1810021043/4913/5—6,89
11/10/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBB 0-136000008/1433/3—6,39
21/09/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraB 2-3dự bị00000—0———
14/09/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 0-311000001/300/1—5,88
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 0-3890000223/2635/11—6,40
19/05/2026VĐQG Ba Lanvs Bruk Bet TermalicaB 2-3dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 0-0720000112/1614/10—6,69
09/05/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanH 1-190000005/713/6V6,06
28/04/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 1-422000005/912/2—5,65
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 0-3780011016/2022/3—5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/20172275 nghìn €
19/11/20172375 nghìn €
14/07/201924150 nghìn €
21/10/202026175 nghìn €
29/06/202126175 nghìn €
04/07/202126150 nghìn €
17/11/202127150 nghìn €
03/06/202227150 nghìn €
23/11/202228175 nghìn €
29/03/202328300 nghìn €
08/06/202328400 nghìn €
05/10/202329500 nghìn €
28/12/202329500 nghìn €
27/03/202429350 nghìn €
06/06/202429350 nghìn €
19/09/202430200 nghìn €
08/12/202430300 nghìn €
05/06/202530200 nghìn €
07/12/202531200 nghìn €
25/03/202631150 nghìn €
03/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2026Free PlayerFC Otelul GalatiChuyển nhượng—
30/06/2026Arka GdyniaFree PlayerTrở lại—
30/06/2025Korona KielceArka GdyniaChuyển nhượng—
31/12/2022Inter Toronto FCKorona KielceChuyển nhượng—
30/05/2021Vasalunds IFInter Toronto FCCho mượn—
01/02/2021Inter Toronto FCVasalunds IFChuyển nhượng—
31/01/2021Cavalry FCInter Toronto FCChuyển nhượng—
11/12/2018Calgary Foothills FCCavalry FCChuyển nhượng—
31/12/2017Vancouver Whitecaps ReserveCalgary Foothills FCChuyển nhượng—
20/03/2017Calgary Dinos (University of Calgary)Vancouver Whitecaps ReserveChuyển nhượng—
31/07/2016Calgary Foothills FCCalgary Dinos (University of Calgary)Cho mượn—
30/04/2016Calgary Dinos (University of Calgary)Calgary Foothills FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy40
  • Sức mạnh51
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com