
Djibril Diarra là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Kalamata F.C.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 360 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 69% | 56% | 3 | 0 | 6,15 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/99 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/8 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/46 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 4-3 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 2 | 3/9 | V | 5,68 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/18 | 2 | 5/6 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/21 | 1 | 1/7 | — | 6,15 |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs AEL Larisa | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 4/8 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-1 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 2 | 3/3 | — | 6,73 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | V | 6,03 |
| 01/09/2026 | Greek Cup | @ Volos NPS | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/21 | 2 | 6/10 | V | 6,65 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 3 | 8/11 | — | 5,58 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs SK Beveren | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |