Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Djibril Diarra

Kalamata F.CTiền vệ
22Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Djibril Diarra là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Kalamata F.C.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—753600013369%56%306,15
Greek Cup2026-2027—11450000076%50%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/99 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/8 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/46 (56%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/26 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Djibril Diarra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 4-337000006/1123/9V5,68
12/10/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiT 3-1780011010/1825/6—6,21
20/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosB 0-1840011115/2111/7—6,15
17/09/2026Greek Cupvs AEL LarisaH 1-1450000020/2604/8—6,26
13/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-112010012/323/3—6,73
06/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensH 1-1100000—00/1V6,03
01/09/2026Greek Cup@ Volos NPSH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioB 0-2580011019/2126/10V6,65
23/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiB 2-3900000017/2538/11—5,58
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs SK BeverenB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202319150 nghìn €
19/06/202420150 nghìn €
19/12/202420150 nghìn €
23/04/202520200 nghìn €
17/12/202521250 nghìn €
29/04/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026RFC SeraingKalamata F.CChuyển nhượng—
27/08/2023Generation FootRFC SeraingChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh56
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com