
Diogo Barbosa
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Diogo Barbosa là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.
Tiểu sử Diogo Barbosa
Diogo Barbosa là hậu vệ thi đấu cho Esporte Clube Juventude, mang quốc tịch Brazil và hiện 34 tuổi. Anh cao 179 cm, nặng 70 kg, thuận chân trái và sinh ngày 17/08/1992. Trong mùa 2026, anh ra sân 29 trận với 2045 phút thi đấu và điểm trung bình 6,59, gồm 26 trận tại Serie B và 3 trận tại Copa do Brasil. Anh chuyển đến Esporte Clube Juventude từ Fortaleza vào ngày 05/04/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 4,5 triệu € (2019).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
24Đá chính
2.091Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 26 | 22 | 1.958 | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 83% | 59% | 3 | 0 | 6,61 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 55% | 0 | 1 | 6,37 |
| Copa Sul-Sudeste | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.958 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 20/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 604/722 (83%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 10/68 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/41 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/173 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 88 / 61
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 240
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/29 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 1/4 | — | 6,31 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 4 | 7/11 | — | 6,13 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 2 | 5/9 | — | 6,57 |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/46 | 1 | 5/10 | V | 6,28 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 7 | 7/8 | — | 6,32 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 51/55 | 0 | 5/8 | — | 7,12 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 4/8 | — | 7,11 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 2 | 4/6 | — | 6,27 |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 37/42 | 4 | 8/11 | — | 6,59 |