Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dawid Kocyla

Arka GdyniaTiền vệDEN
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Dawid Kocyla là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Arka Gdynia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—3112400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 124 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dawid Kocyla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 0-364001004/1001/6—6,15
19/05/2026VĐQG Ba Lanvs Bruk Bet TermalicaB 2-368001108/1423/10—5,58
13/05/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 0-0900021013/23410/20—6,15
09/05/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanH 1-15000001/311/1—6,44
28/04/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 1-467101114/837/10—6,94
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 0-366000018/1423/7—5,92
12/04/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 2-261000004/726/11—6,43
08/04/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-172002008/1009/14—6,59
22/03/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceB 0-3900010212/1515/12—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/20201750 nghìn €
17/08/202018200 nghìn €
18/01/202118400 nghìn €
20/05/2021181,0 triệu €
30/12/202119800 nghìn €
06/04/202219600 nghìn €
13/06/202219500 nghìn €
15/11/202220400 nghìn €
08/06/202320350 nghìn €
04/12/202321300 nghìn €
20/06/202421300 nghìn €
12/09/202422250 nghìn €
04/12/202422200 nghìn €
05/06/202522250 nghìn €
25/09/202523350 nghìn €
07/12/202523350 nghìn €
03/06/202623300 nghìn €
07/10/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy52
  • Sức mạnh42
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com