
Dawid Kocyla là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Arka Gdynia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 124 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 124 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 1/6 | — | 6,15 |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/14 | 2 | 3/10 | — | 5,58 |
| 13/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/23 | 4 | 10/20 | — | 6,15 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 6,44 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-4 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/8 | 3 | 7/10 | — | 6,94 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 2 | 3/7 | — | 5,92 |
| 12/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 2 | 6/11 | — | 6,43 |
| 08/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 9/14 | — | 6,59 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/15 | 1 | 5/12 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/08/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/01/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 06/04/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 13/06/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/11/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/09/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/09/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/10/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực36