
David Iulian Maftei là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Farul Constanta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 0% | 0 | 0 | 6,52 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ FC Bihor Oradea | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | SuperLiga Romania | vs Chindia Targoviste | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/79 | 0 | 2/6 | — | 6,23 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Chindia Targoviste | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/1 | — | 5,93 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Metaloglobus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 53/59 | 0 | 3/11 | — | 7,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2021 | 17 | 10 nghìn € |
| 14/06/2022 | 17 | 10 nghìn € |
| 29/09/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/12/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/05/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/09/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | FC Otelul Galati | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Farul Constanta | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CSA Steaua Bucuresti | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Farul Constanta | CSA Steaua Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Unirea Dej | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 15/07/2022 | Farul Constanta | Unirea Dej | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Farul Constanta U19 | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FCV Farul Constanța Youth | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2018 | Unknown | FCV Farul Constanța Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh54
- Thể lực33