Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Giovani Ghimfus

21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

David Giovani Ghimfus là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—229100000——00—
SuperLiga Romania2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Giovani Ghimfus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 0-2dự bị00000—0———
18/09/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 3-1dự bị00000—0———
05/09/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-5dự bị00000—0———
29/08/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-0dự bị00000—0———
23/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 1-1dự bị00000—0———
19/08/2026Romanian Cup@ CSM SlatinaH 0-09100000—0———
15/08/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucH 0-0dự bị00000—0———
11/08/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20221725 nghìn €
20/12/20221750 nghìn €
22/06/20231775 nghìn €
12/12/202318100 nghìn €
29/05/202418150 nghìn €
08/12/202419200 nghìn €
09/06/202519100 nghìn €
08/12/202520100 nghìn €
07/06/202620100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026MetaloglobusSepsi OSK Sfantul GheorgheCho mượn—
07/01/2026Sepsi OSK Sfantul GheorgheMetaloglobusChuyển nhượng—
31/12/2024Concordia ChiajnaSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
30/06/2022Concordia Chiajna U19Concordia ChiajnaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy60
  • Sức mạnh36
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com