
Dau Nguyen Quynh Anh là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo TP.HCM (nữ).
Tiểu sử Dau Nguyen Quynh Anh
Tiền đạo Dau Nguyen Quynh Anh sinh ngày 01/01/2007, hiện 19 tuổi và mang quốc tịch Việt Nam. Câu lạc bộ hiện tại là TP.HCM (nữ). Trong mùa 2025-2026, hồ sơ ghi nhận 2 trận ra sân với tổng 87 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Cùng mùa giải đó, ở U20 châu Á (nữ) có 2 trận đã thi đấu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
121Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
121Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 50% | 0 | 0 | 7,13 |
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 2 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 50% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Cúp C1 châu Á (nữ) | vs East Bengal (nữ) | B 1-2 | 34 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 7,13 |
| 11/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | B 0-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 2/5 | — | 5,96 |
| 07/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Bangladesh (nữ) | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 04/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Thái Lan (nữ) | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Trung Quốc (nữ) | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |