
Daniil Fomin là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Moscow.
Tiểu sử Daniil Fomin
Daniil Fomin là tiền vệ của Dynamo Moscow, mang quốc tịch Russia và hiện 29 tuổi, sinh ngày 02/03/1997. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 11 trận, 633 phút thi đấu, điểm trung bình 5,21 và 2 kiến tạo, gồm 9 trận tại Ngoại hạng Nga và 2 trận tại Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, cao nhất đạt 9,0 triệu € (2022), hợp đồng đến 29/06/2029. Mục chuyển nhượng ghi ngày 02/08/2020 là việc hết hạn mượn từ FC Ufa với phí 3,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
633Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 542 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 75% | 49% | 2 | 0 | 6,37 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 91 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 542 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/219 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/63 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 24
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 91 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/32 | 4 | 5/9 | V | 6,22 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 5 | 8/14 | — | 6,12 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 3-0 | 21 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 10/15 | 2 | 3/5 | — | 7,11 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/34 | 2 | 5/6 | — | 6,17 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/27 | 1 | 1/6 | V | 6,14 |
| 05/08/2026 | Cúp Nga | @ Fakel Voronezh | T 1-0 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/35 | 1 | 5/12 | — | 6,50 |
| 25/07/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 4/9 | — | 6,25 |