
Daniel Wass là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brondby IF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 63% | 0 | 0 | 6,35 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/91 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/47 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Lyngby BK | T 5-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Danish Cup | @ Vejle | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/47 | 0 | 1/2 | — | 6,74 |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | — | — | 6,45 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/4 | — | 6,21 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 3/3 | — | 7,02 |