
Daniel Bak là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Korona Kielce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
0Đá chính
185Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
0/5Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 0 | 166 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 56% | 32% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/25 (56%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/37 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-6 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/4 | V | 6,04 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ý | B 2-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 1 | 3/5 | — | 6,48 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Điển | T 3-0 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 2/4 | — | 6,51 |
| 16/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0/1 | 0 | 2/4 | — | 6,91 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Krakow | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/5 | — | 6,07 |
| 28/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,31 |