Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christy Gavory

Toulouse (nữ)Tiền vệFRA
28Tuổi
156Chiều cao (cm)
50Cân nặng (kg)
—Giá trị

Christy Gavory là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Toulouse (nữ).

Tiểu sử Christy Gavory

Christy Gavory là tiền vệ thi đấu cho Toulouse (nữ), mang quốc tịch France và sinh ngày 05/05/1998, hiện 28 tuổi. Chiều cao của cầu thủ là 156 cm, cân nặng là 50 kg. Trong mùa 2026-2027, Christy Gavory có 4 trận ra sân với tổng 193 phút thi đấu và điểm trung bình 6,02 tại Ligue 1 (nữ). Mọi số liệu của mùa này đều thuộc khuôn khổ giải đấu nói trên.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—421930002172%42%106,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/77 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christy Gavory · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 0-528000005/800/2V5,57
19/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Lens (nữ)H 2-2900000016/2324/7—6,13
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Le Havre (nữ)B 1-2210000011/1800/1—5,85
05/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Montpellier (nữ)B 1-5540021124/2824/9—6,54
29/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Dijon (nữ)B 1-217000004/411/1—6,41
22/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Marseillaises (nữ)H 2-2710000121/2522/3—6,27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com