
Christian Fassnacht là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Young Boys.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/07/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/04/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/07/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 28/09/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2018 | 24 | 2,2 triệu € |
| 23/04/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 11/07/2018 | 24 | 4,0 triệu € |
| 18/10/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 30/07/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 14/04/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,0 triệu €.