
Christian Bassogog là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Al Faisaly.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
641Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
641Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 641 | 1 | 0 | 1 | 11 | 2 | 78% | 53% | 1 | 0 | 6,53 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 641 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/229 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 9/36 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/63 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 3/4 | — | 6,45 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 3-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 3/7 | — | 6,58 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 15/24 | 0 | 4/8 | — | 6,29 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/28 | 0 | 5/7 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 7/12 | — | 6,88 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | 0/1 | — | 5,52 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 1-1 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/37 | 1 | 4/6 | — | 7,82 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/33 | 1 | 3/8 | V | 5,76 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Neom SC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-4 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 27/31 | 0 | 5/10 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/01/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/08/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/12/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/03/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 18/06/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 30/11/2017 | 22 | 3,7 triệu € |
| 04/06/2018 | 22 | 4,0 triệu € |
| 08/12/2018 | 23 | 3,5 triệu € |
| 04/09/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,8 triệu € |
| 25/12/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 22/08/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 16/01/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 12/01/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/03/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 1,3 triệu € |
| 26/05/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al Okhdood | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Ankaragucu | Al Okhdood | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 07/02/2024 | Shanghai Shenhua | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2021 | Henan FC | Shanghai Shenhua | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2017 | Aalborg | Henan FC | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 27/08/2015 | Wilmington Hammerheads | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 28/04/2015 | Rainbow FC Bamenda | Wilmington Hammerheads | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật56
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực32