Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Mora

CS Universitatea CraiovaTiền đạoCRC
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Carlos Mora là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
16Đá chính
1.530Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
382Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—1288350059284%59%007,08
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—442724006575%37%107,39
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900011065%56%007,51
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—533330004182%43%106,54
Siêu cúp Romania——11900000085%44%106,27

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 835 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
16/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
307/364 (84%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
11/37 (29%)
Chuyền dài chính xác
21/28 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
9
Phá bóng
21
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/97 (59%)
Không chiến thắng / thua
13 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 29
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
124
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 7,39

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/78 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/35 (37%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/23 (65%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/97 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/37 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Siêu cúp Romania · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/27 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Mora · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter Club d'EscaldesT 3-1900110215/2319/16—7,51
19/10/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 2-0900010134/4105/9—6,51
11/10/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0900030333/3824/7—7,11
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs HaitiT 2-0591011115/2102/5—8,18
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ NicaraguaT 3-0781022018/2026/13V7,60
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HaitiB 0-245000008/1111/4—6,00
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs CuraçaoB 3-4902032018/2624/13—7,80
20/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 5-0900010230/3236/11—7,20
14/09/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraT 1-0860000230/3626/9—7,20
08/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 4-0900100221/2646/11—7,42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com