
C. González là tiền vệ 31 tuổi, hiện khoác áo Sevilla FC (nữ).
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
240Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CNL W | 2025-2026 | — | 8 | 8 | 720 | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 70% | 52% | 2 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CNL W · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/239 (70%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/41 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/117 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 38
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | CNL W | vs Venezuela (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/31 | 7 | 11/15 | — | 8,60 |
| 06/06/2026 | CNL W | @ Colombia (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 3/8 | V | 6,30 |
| 19/04/2026 | CNL W | vs Chile (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/29 | 3 | 9/17 | — | 7,60 |
| 15/04/2026 | CNL W | @ Bolivia (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/21 | 1 | 5/9 | — | 6,80 |
| 11/04/2026 | CNL W | @ Peru (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/36 | 1 | 8/13 | — | 7,30 |