
Bryan Heynen là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Racing Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
803Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
803Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 713 | 1 | 0 | 0 | 16 | 3 | 86% | 58% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 368/423 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/38 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/85 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 48/58 | 0 | 4/8 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/37 | 3 | 5/10 | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 63/69 | 3 | 11/16 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/49 | 5 | 7/8 | — | 6,86 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 51/56 | 4 | 7/9 | — | 7,10 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 43/51 | 3 | 7/13 | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 3-2 | 83 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 39/45 | 1 | 4/11 | — | 7,66 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/58 | 1 | 5/10 | — | 6,29 |
| 31/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 71/84 | 5 | 9/13 | — | 6,91 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/48 | 0 | 3/6 | — | 6,85 |