Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bryan Heynen

Racing GenkTiền vệBEL
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Bryan Heynen là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Racing Genk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
713Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—8871310016386%58%006,81
Cúp Quốc gia Bỉ——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
368/423 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
23/38 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
8
Phá bóng
25
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/85 (58%)
Không chiến thắng / thua
14 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bryan Heynen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉvs KV KortrijkT 3-0900010248/5804/8—6,90
20/09/2026VĐQG Bỉ@ Club BruggeB 0-3900020031/3735/10—6,00
13/09/2026VĐQG Bỉvs KAA GentH 1-1900011263/69311/16—7,20
06/09/2026VĐQG Bỉ@ AnderlechtH 0-0900021044/4957/8—6,86
29/08/2026VĐQG Bỉvs SK BeverenT 4-0900010151/5647/9—7,10
23/08/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpH 4-4900020043/5137/13—6,49
16/08/2026VĐQG Bỉvs KVC WesterloT 3-2831051239/4514/11—7,66
09/08/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemB 1-2900020049/5815/10—6,29
31/05/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentH 0-01200020371/8459/13—6,91
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenT 2-0900010141/4803/6—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,7 triệu €2018: 1,7 triệu €2018: 1,7 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 8,2 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/201518400 nghìn €
21/10/201518800 nghìn €
06/02/201619800 nghìn €
14/07/201619600 nghìn €
20/01/2017191,2 triệu €
05/06/2017201,7 triệu €
08/01/2018201,7 triệu €
02/06/2018211,7 triệu €
26/12/2018213,0 triệu €
09/06/2019227,0 triệu €
12/12/2019227,0 triệu €
07/04/2020235,5 triệu €
15/10/2020234,0 triệu €
03/01/2021236,0 triệu €
16/03/2021248,2 triệu €
06/06/2021249,0 triệu €
05/01/2022248,0 triệu €
11/04/2022256,5 triệu €
06/09/2022257,5 triệu €
03/11/2022259,0 triệu €
21/03/20232611,0 triệu €
08/06/20232611,0 triệu €
18/12/20232611,0 triệu €
21/03/20242710,0 triệu €
03/06/20242710,0 triệu €
10/12/20242710,0 triệu €
25/03/20252812,0 triệu €
11/06/20252811,0 triệu €
09/12/20252810,0 triệu €
12/03/2026298,0 triệu €
03/06/2026298,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2015KRC Genk U19Racing GenkChuyển nhượng—
30/06/2014KRC Genk U17KRC Genk U19Chuyển nhượng—
30/06/2013KRC Genk YouthKRC Genk U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy55
  • Sức mạnh67
  • Thể lực72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com