
Branimir Cipetić là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Borac Banja Luka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
307Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 40% | 0 | 0 | 6,64 |
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 134 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/66 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KuPs | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 0 | 2/6 | — | 6,85 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 4/9 | — | 6,43 |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Diosgyor VTK | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 1 | 2/4 | — | 5,89 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/48 | 2 | 2/4 | — | 6,27 |
| 14/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/46 | 0 | 2/4 | — | 6,84 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | — | — | 6,34 |
| 23/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 4/6 | V | 6,08 |