
Boubacar Kamara là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Aston Villa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2017 | 17 | 600 nghìn € |
| 23/01/2018 | 18 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 18 | 3,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 18 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 19 | 10,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 19 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 19 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 20 | 25,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 20 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 27,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 20 | 32,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 21 | 37,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 21 | 37,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 21 | 28,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 22 | 25,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 25,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 22 | 25,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 23 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 38,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 24 | 38,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 38,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 40,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 40,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 26 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 50,0 triệu €.