Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Blanca Felix

30Tuổi
160Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
—Giá trị

Blanca Felix là thủ môn 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Chivas Guadalajara (nữ).

Tiểu sử Blanca Felix

Blanca Felix là thủ môn thuộc Chivas Guadalajara (nữ), mang quốc tịch Mexico và 31 tuổi. Sinh ngày 25/03/1996, cầu thủ cao 160 cm và nặng 56 kg. Ở mùa 2026-2027, Blanca Felix có 12 trận ra sân với 1080 phút thi đấu, 35 lần cứu thua và điểm trung bình 4,70. Ở VĐQG Mexico (nữ), cầu thủ đã ra sân 11 trận và thực hiện 35 lần cứu thua. Ngoài ra, cầu thủ có 1 trận tại Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) trong mùa 2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
40Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—13131.1704071284%100%005,95
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)2026—1190001100%—006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 5,95

Thủ môn

Cứu thua
40
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
366/433 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
40/100 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/11/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,96

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/15 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Blanca Felix · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Toluca (nữ)T 3-29021020/2301/1—6,40
27/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Atlante WomenT 1-09030131/4001/1—7,26
21/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Club Necaxa (nữ)T 7-09030029/310——7,85
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)T 3-1dự bị000—0———
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)B 3-4dự bị000—0———
05/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Juarez FC (nữ)T 1-09041021/3101/1—7,70
26/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Cruz Azul (nữ)T 1-09020024/2601/1—7,05
20/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Tijuana (nữ)T 2-09030015/210——7,60
13/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Monterrey (nữ)B 2-39011020/280——5,20
05/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Atlas (nữ)T 4-09030122/3301/1—6,77

Chỉ số

  • Thể lực25
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 228
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com