
Berkay Dabanlı
Hậu vệTUR
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Berkay Dabanlı là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch TUR.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 64/71 | 2 | 4/5 | — | 7,60 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 0 | 2/4 | V | 5,70 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Bellinzona | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 68/75 | 2 | 4/5 | V | 7,60 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/39 | 1 | 3/6 | — | 5,96 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/34 | 2 | 4/4 | — | 8,00 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | B 4-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/53 | 2 | 5/7 | V | 6,03 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | B 1-2 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/32 | 0 | 3/5 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2010 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/04/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/08/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/01/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/06/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/01/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/06/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 23/07/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/01/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 18/01/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/07/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/01/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 13/06/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/10/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/01/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/04/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/06/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 06/01/2019 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/06/2019 | 28 | 25 nghìn € |
| 07/01/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 21/07/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 15/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 01/04/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 01/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Rapperswil-Jona | Free player | Trở lại | — |
| 07/09/2025 | Karagumruk | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2024 | Lausanne Sports | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Kocaelispor | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Rheindorf Altach | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Eskisehirspor | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Boluspor | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Rot-Weiss Erfurt | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Chemnitzer | Rot-Weiss Erfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Eskisehirspor | Chemnitzer | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2016 | Free player | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2015 | Eskisehirspor | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | 1. FC Nürnberg | Eskisehirspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2013 | Kayserispor | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bayer Leverkusen II | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FSV Frankfurt II | Bayer Leverkusen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FSV Frankfurt U19 | FSV Frankfurt II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Offenbacher SC Rosenhöhe U19 | FSV Frankfurt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Offenbacher SC Rosenhöhe U17 | Offenbacher SC Rosenhöhe U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Tư duy43
- Sức mạnh60
- Thể lực56
- Kỹ thuật39