Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Berkay Dabanlı

Hậu vệTUR
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Berkay Dabanlı là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch TUR.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Berkay Dabanlı · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 2-1900000164/7124/5—7,60
12/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonB 1-3900000042/4602/4V5,70
03/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ BellinzonaT 4-2900010168/7524/5V7,60
19/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ VaduzB 1-2770021132/3913/6—5,96
11/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900T 2-0901011028/3424/4—8,00
04/04/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauB 4-5900000140/5325/7V6,03
21/03/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisB 1-2831021023/3203/5—5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 750 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/20102025 nghìn €
10/04/20112050 nghìn €
11/08/201121150 nghìn €
08/01/201221150 nghìn €
06/06/201221200 nghìn €
05/01/201322500 nghìn €
29/06/201323750 nghìn €
23/07/201424500 nghìn €
25/01/2015241,2 triệu €
24/06/201524750 nghìn €
18/01/201625350 nghìn €
13/07/201626200 nghìn €
08/01/201726100 nghìn €
13/06/201726150 nghìn €
18/10/201727250 nghìn €
18/01/201827250 nghìn €
06/04/201827200 nghìn €
07/06/201827150 nghìn €
06/01/20192850 nghìn €
16/06/20192825 nghìn €
07/01/202029100 nghìn €
21/07/202030300 nghìn €
20/12/202030300 nghìn €
01/06/202130250 nghìn €
15/12/202131250 nghìn €
09/06/202231200 nghìn €
28/12/202232200 nghìn €
06/06/202332200 nghìn €
18/10/202333200 nghìn €
20/12/202333200 nghìn €
30/05/202433100 nghìn €
15/10/202434100 nghìn €
08/01/202534100 nghìn €
01/04/20253475 nghìn €
24/06/20253450 nghìn €
28/12/20253550 nghìn €
01/06/20263550 nghìn €
05/10/202636—

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Rapperswil-JonaFree playerTrở lại—
07/09/2025KaragumrukFC Rapperswil-JonaChuyển nhượng—
10/09/2024Lausanne SportsKaragumrukChuyển nhượng—
04/07/2022KocaelisporLausanne SportsChuyển nhượng—
18/01/2022Rheindorf AltachKocaelisporChuyển nhượng—
06/01/2020EskisehirsporRheindorf AltachChuyển nhượng—
29/01/2019BolusporEskisehirsporChuyển nhượng—
31/07/2018Rot-Weiss ErfurtBolusporChuyển nhượng—
16/07/2017ChemnitzerRot-Weiss ErfurtChuyển nhượng—
30/01/2017EskisehirsporChemnitzerChuyển nhượng—
19/07/2016Free playerEskisehirsporChuyển nhượng—
21/10/2015EskisehirsporFree playerTrở lại—
30/06/20141. FC NürnbergEskisehirsporChuyển nhượng—
23/01/2013Kayserispor1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2011Bayer Leverkusen IIKayserisporChuyển nhượng—
30/06/2010FSV Frankfurt IIBayer Leverkusen IIChuyển nhượng—
30/06/2009FSV Frankfurt U19FSV Frankfurt IIChuyển nhượng—
30/06/2008Offenbacher SC Rosenhöhe U19FSV Frankfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Offenbacher SC Rosenhöhe U17Offenbacher SC Rosenhöhe U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực56
  • Kỹ thuật39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com