
Berkay Dabanlı
Hậu vệTUR
36Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Berkay Dabanlı là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch TUR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2010 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/04/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/08/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/01/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/06/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/01/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/06/2013 | 23 | 750 nghìn € |
| 23/07/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/01/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 18/01/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/07/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/01/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 13/06/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/10/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/01/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/04/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/06/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 06/01/2019 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/06/2019 | 28 | 25 nghìn € |
| 07/01/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 21/07/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 15/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 08/01/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 01/04/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 01/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.