Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Berat Djimsiti

DiraiyahHậu vệALB
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Berat Djimsiti là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Diraiyah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.904Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—998100004093%59%106,82
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443150005193%79%106,90
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11820001093%50%005,83
Vòng loại World Cup châu Âu2026—886970003095%46%206,98

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
399/426 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/36 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
50
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/37 (59%)
Không chiến thắng / thua
14 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/232 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/22 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
20
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/24 (79%)
Không chiến thắng / thua
12 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/29 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
501/522 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/19 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
35
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/39 (46%)
Không chiến thắng / thua
13 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Berat Djimsiti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadB 0-2900020043/4502/5V6,20
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 1-0900000028/3102/5—7,53
18/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounH 1-1900000068/6912/2—6,99
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-3900010029/3401/3—5,69
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs San MarinoT 2-1900020060/6405/6—7,02
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Phần LanB 1-2900011055/6025/6V6,78
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 3-0450000042/4401/2—6,90
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusT 2-0900020059/6418/10—6,90
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs AbhaH 0-0900000050/5501/2—7,02
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 2-1900000036/3836/10—6,80
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com