
Benjamin Brantlind
18Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Benjamin Brantlind là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo RC Strasbourg Alsace.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | T 5-4 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/6 | — | 5,70 |
| 26/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/14 | 2 | 8/14 | — | 6,17 |
| 19/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | T 3-2 | 69 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/19 | 1 | 2/7 | — | 7,28 |
| 09/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/5 | — | 6,39 |
| 05/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-6 | 35 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/11 | 2 | 4/8 | — | 6,00 |
| 26/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 24/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2025 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/11/2025 | 17 | 150 nghìn € |
| 29/03/2026 | 17 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 17 | 500 nghìn € |
| 23/09/2026 | 18 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | IFK Goteborg | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 03/02/2024 | IFK Göteborg Youth | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |