
Benito Raman là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KV Mechelen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
275Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 275 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 60% | 40% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/50 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 88 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | T 4-3 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/14 | 2 | 5/6 | — | 7,23 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 2/7 | — | 6,38 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 22/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,75 |