
Ayumu Matsumoto
Tiền đạoJPN
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ayumu Matsumoto là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ventforet Kofu | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ AC Nagano Parceiro | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Matsumoto Yamaga FC | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/12 | 0 | 2/4 | V | 5,74 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | 4/8 | — | 6,54 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Iwaki FC | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 4/6 | — | 6,33 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Jubilo Iwata | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fukushima United FC | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
| 11/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fujieda MYFC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ RB Omiya Ardija | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 5,89 |
| 28/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | T 5-1 | 15 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 7,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 23 | 10 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 10 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Gifu | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2021 | Kansai University | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2017 | Gamba Osaka U18 | Kansai University | Chuyển nhượng | — |