Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Asahi Masuyama

V-Varen NagasakiTiền vệJPN
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Asahi Masuyama là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——116100000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——116000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Asahi Masuyama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaT 4-014000015/703/7—6,90
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-2850020325/3003/11—6,40
11/10/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaH 1-1860010117/2547/13—5,97
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-132000016/700/2—6,54
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 1-1dự bị00000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusH 0-0dự bị00000—0———
30/05/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusH 2-2dự bị00000—0———
22/05/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsT 1-0dự bị00000—0———
17/05/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleH 1-1dự bị00000—0———
13/05/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20151850 nghìn €
30/06/20151850 nghìn €
24/02/201619150 nghìn €
24/03/201720150 nghìn €
04/01/201820100 nghìn €
04/01/201921150 nghìn €
26/06/201922150 nghìn €
27/12/201922100 nghìn €
28/01/202124300 nghìn €
28/06/202124350 nghìn €
12/01/202224350 nghìn €
27/06/202225325 nghìn €
05/01/202325350 nghìn €
26/06/202326400 nghìn €
21/02/202427600 nghìn €
11/06/202427700 nghìn €
11/12/202427700 nghìn €
25/06/202528800 nghìn €
14/12/202528650 nghìn €
02/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Machida ZelviaV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
06/07/2025V-Varen NagasakiMachida ZelviaChuyển nhượng—
08/01/2023Oita TrinitaV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
04/08/2021Vissel KobeOita TrinitaChuyển nhượng—
30/01/2021Avispa FukuokaVissel KobeCho mượn—
31/01/2020Vissel KobeAvispa FukuokaChuyển nhượng—
30/01/2018Yokohama FCVissel KobeCho mượn—
31/01/2017Vissel KobeYokohama FCChuyển nhượng—
31/01/2015Higashi Fukuoka High SchoolVissel KobeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh41
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com