
Artur Jędrzejczyk
Hậu vệPOL
38Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Artur Jędrzejczyk là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch POL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,24 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 7,03 |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lechia Gdansk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Bruk Bet Termalica | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/3 | — | 7,02 |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/30 | 0 | 2/3 | — | 6,08 |
| 18/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | 1/2 | — | 6,95 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/4 | — | 6,99 |
| 23/03/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2006 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/08/2010 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/01/2011 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/07/2011 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/02/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/08/2012 | 24 | 900 nghìn € |
| 06/02/2013 | 25 | 1,1 triệu € |
| 29/06/2013 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2014 | 26 | 2,6 triệu € |
| 30/07/2014 | 26 | 3,0 triệu € |
| 22/02/2015 | 27 | 4,5 triệu € |
| 17/06/2015 | 27 | 3,5 triệu € |
| 09/01/2016 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2016 | 28 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 28 | 2,7 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2016 | 29 | 4,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 29 | 4,0 triệu € |
| 04/07/2017 | 29 | 3,0 triệu € |
| 14/01/2018 | 30 | 2,2 triệu € |
| 07/06/2018 | 30 | 1,5 triệu € |
| 02/07/2018 | 30 | 1,5 triệu € |
| 24/01/2019 | 31 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2019 | 31 | 850 nghìn € |
| 14/01/2020 | 32 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 675 nghìn € |
| 17/08/2020 | 32 | 1,0 triệu € |
| 18/01/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 13/11/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 38 | 75 nghìn € |
| 25/03/2026 | 38 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Legia Warszawa | Retired | Tự do | — |
| 03/01/2017 | FK Krasnodar | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 29/06/2016 | Legia Warszawa | FK Krasnodar | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | FK Krasnodar | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Legia Warszawa | FK Krasnodar | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 29/06/2010 | Korona Kielce | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 06/01/2010 | Legia Warszawa | Korona Kielce | Chuyển nhượng 0.0075M € | 7 nghìn € |
| 29/06/2009 | Zabkovia Zabki | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 22/07/2008 | Legia Warszawa | Zabkovia Zabki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | GKS Jastrzebie | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 13/07/2007 | Legia Warszawa | GKS Jastrzebie | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Igloopol Debica | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực50