Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artur Jędrzejczyk

Hậu vệPOL
38Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Artur Jędrzejczyk là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch POL.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artur Jędrzejczyk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawH 1-12000000/10——6,24
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 4-012000006/601/2—7,03
17/05/2026VĐQG Ba Lan@ Lechia GdanskT 2-1dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Ba Lan@ Bruk Bet TermalicaT 1-012000000/201/3—7,02
26/04/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 0-4680000030/3002/3—6,08
18/04/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 1-0dự bị00000—0———
12/04/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 1-15000000/401/2—6,95
06/04/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinT 2-04000000/202/4—6,99
23/03/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaH 1-1dự bị00000—0———
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 50 nghìn €2010: 400 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 450 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 900 nghìn €2013: 1,1 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,6 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,7 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 850 nghìn €2020: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20062026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20061850 nghìn €
05/08/201022400 nghìn €
31/01/201123500 nghìn €
17/07/201123450 nghìn €
01/02/201224800 nghìn €
08/08/201224900 nghìn €
06/02/2013251,1 triệu €
29/06/2013252,0 triệu €
27/03/2014262,6 triệu €
30/07/2014263,0 triệu €
22/02/2015274,5 triệu €
17/06/2015273,5 triệu €
09/01/2016283,0 triệu €
27/03/2016283,0 triệu €
31/05/2016282,7 triệu €
14/07/2016283,5 triệu €
26/12/2016294,0 triệu €
20/01/2017294,0 triệu €
04/07/2017293,0 triệu €
14/01/2018302,2 triệu €
07/06/2018301,5 triệu €
02/07/2018301,5 triệu €
24/01/2019311,2 triệu €
28/06/201931850 nghìn €
14/01/202032850 nghìn €
07/04/202032675 nghìn €
17/08/2020321,0 triệu €
18/01/202133500 nghìn €
20/05/202133350 nghìn €
30/12/202134250 nghìn €
13/06/202234200 nghìn €
13/11/202235300 nghìn €
08/06/202335250 nghìn €
28/12/202336150 nghìn €
06/06/202436100 nghìn €
08/12/202437100 nghìn €
05/06/202537100 nghìn €
07/12/20253875 nghìn €
25/03/20263850 nghìn €
03/06/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026Legia WarszawaRetiredTự do—
03/01/2017FK KrasnodarLegia WarszawaHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/06/2016Legia WarszawaFK KrasnodarCho mượn—
31/12/2015FK KrasnodarLegia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2013Legia WarszawaFK KrasnodarHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
29/06/2010Korona KielceLegia WarszawaCho mượn—
06/01/2010Legia WarszawaKorona KielceChuyển nhượng 0.0075M €7 nghìn €
29/06/2009Zabkovia ZabkiLegia WarszawaCho mượn—
22/07/2008Legia WarszawaZabkovia ZabkiChuyển nhượng—
29/06/2008GKS JastrzebieLegia WarszawaCho mượn—
13/07/2007Legia WarszawaGKS JastrzebieChuyển nhượng—
30/06/2006Igloopol DebicaLegia WarszawaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh68
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com