
Artur Jędrzejczyk
Hậu vệPOL
38Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Artur Jędrzejczyk là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch POL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2006 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/08/2010 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/01/2011 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/07/2011 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/02/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/08/2012 | 24 | 900 nghìn € |
| 06/02/2013 | 25 | 1,1 triệu € |
| 29/06/2013 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2014 | 26 | 2,6 triệu € |
| 30/07/2014 | 26 | 3,0 triệu € |
| 22/02/2015 | 27 | 4,5 triệu € |
| 17/06/2015 | 27 | 3,5 triệu € |
| 09/01/2016 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2016 | 28 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 28 | 2,7 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2016 | 29 | 4,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 29 | 4,0 triệu € |
| 04/07/2017 | 29 | 3,0 triệu € |
| 14/01/2018 | 30 | 2,2 triệu € |
| 07/06/2018 | 30 | 1,5 triệu € |
| 02/07/2018 | 30 | 1,5 triệu € |
| 24/01/2019 | 31 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2019 | 31 | 850 nghìn € |
| 14/01/2020 | 32 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 675 nghìn € |
| 17/08/2020 | 32 | 1,0 triệu € |
| 18/01/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 34 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 13/11/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 38 | 75 nghìn € |
| 25/03/2026 | 38 | 50 nghìn € |
| 03/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.