
Aoba Fujino là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Manchester City (nữ).
Tiểu sử Aoba Fujino
Aoba Fujino là tiền vệ của Manchester City (nữ), mang quốc tịch Japan, cao 162 cm, nặng 56 kg, sinh ngày 27/01/2004 và hiện 23 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận, tổng 572 phút, đạt điểm trung bình 6,84 và có 1 pha kiến tạo. Pha kiến tạo đó được ghi nhận ở Ngoại hạng Anh (nữ) trong 6 trận, còn Cúp C1 châu Âu (nữ) ghi nhận 2 trận thi đấu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
752Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/17Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 509 | 0 | 0 | 1 | 14 | 4 | 87% | 60% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 243 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 47% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/256 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/56 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 243 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/83 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 24/30 | 2 | 4/10 | — | 6,75 |
| 26/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 44/50 | 6 | 11/15 | — | 7,08 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Brighton & Hove Albion (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 29/37 | 5 | 5/12 | — | 6,37 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Đức (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 31/36 | 5 | 6/15 | — | 7,50 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Haiti (nữ) | T 5-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/20 | 1 | 1/1 | — | 7,30 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | T 4-2 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 36/42 | 1 | 3/5 | — | 7,05 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/24 | 1 | 3/4 | — | 6,69 |
| 26/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/31 | 0 | 2/3 | — | 7,10 |
| 22/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 4/9 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Liverpool (nữ) | T 4-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật58
- Tư duy69
- Sức mạnh42
- Thể lực45