
Antoñin Cortés là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Hercules.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
465Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
465Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 465 | 1 | 0 | 0 | 16 | 7 | 79% | 45% | 0 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 5,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/78 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/15 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/48 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Algeciras | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 3/4 | — | 6,20 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 6/7 | — | 7,10 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Jaen CF | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/5 | — | 5,80 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/11 | 0 | 5/9 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CE Europa | T 2-1 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 2/4 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 14/15 | 0 | 0/9 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 12/17 | 1 | 6/10 | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 3/5 | — | 6,57 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/5 | — | 6,42 |
| 08/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 5/13 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 02/02/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 07/10/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 07/01/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 30/05/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/09/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Korona Kielce | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Gimnastic de Tarragona | Korona Kielce | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 14/07/2024 | CD Lugo | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Granada CF | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Anorthosis Famagusta FC | Granada CF | Cho mượn | — |
| 12/01/2023 | Granada CF | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Vitoria Guimaraes | Granada CF | Cho mượn | — |
| 24/07/2022 | Granada CF | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Malaga | Granada CF | Cho mượn | — |
| 18/08/2021 | Granada CF | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Rayo Vallecano | Granada CF | Cho mượn | — |
| 01/10/2020 | Granada CF | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2020 | Malaga | Granada CF | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 15/09/2019 | Atletico Malagueno B | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | CD El Palo | Atletico Malagueno B | Cho mượn Free | — |
| 27/01/2018 | Malaga U19 | CD El Palo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Málaga CF Youth | Malaga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | CD 26 de Febrero Youth | Málaga CF Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | FC Schalke 04 U17 | CD 26 de Febrero Youth | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | CD 26 de Febrero Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực44