
Antoine Loic Essomba Bikoula
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Antoine Loic Essomba Bikoula là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Al Kholood.
Tiểu sử Antoine Loic Essomba Bikoula
Antoine Loic Essomba Bikoula là tiền vệ của câu lạc bộ Al Kholood, mang quốc tịch Cameroon và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, thuận chân phải, với giá trị thị trường 400 nghìn €. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 4 trận tại VĐQG Ả Rập Xê Út, tổng 131 phút thi đấu và điểm trung bình 6,63. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 05/09/2026, khi chuyển từ Inter Turku đến Al Kholood.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
131Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 131 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65% | 47% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/26 (65%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 2/6 | — | 6,83 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 3 | 4/6 | — | 6,47 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-5 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/15 | 1 | 4/9 | — | 6,92 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 3/14 | — | 5,72 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 24/31 | 1 | 3/8 | — | 6,92 |
| 20/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 4/5 | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/22 | 4 | 7/11 | — | 6,58 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Vaduz | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | V | 6,28 |