
Andrei Ivan là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Trường Tươi Đồng Nai.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 11/06/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 15/09/2014 | 17 | 200 nghìn € |
| 31/05/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/09/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 21/12/2015 | 18 | 650 nghìn € |
| 21/03/2016 | 19 | 900 nghìn € |
| 31/05/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 16/06/2017 | 20 | 1,8 triệu € |
| 01/10/2017 | 20 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 20 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 20/03/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/06/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 1,4 triệu € |
| 28/03/2022 | 25 | 1,6 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 29/09/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2022 | 25 | 2,3 triệu € |
| 14/03/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 2,4 triệu € |
| 21/03/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/09/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 01/04/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 05/03/2026 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 800 nghìn €.