
Andrei Girotto là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Faisaly.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 89% | 69% | 1 | 0 | 7,05 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 433/485 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/63 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/82 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/45 | 7 | 10/11 | — | 7,94 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/50 | 1 | 4/9 | V | 6,18 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 7 | 11/12 | — | 6,86 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 3 | 4/5 | — | 7,33 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/45 | 3 | 8/11 | — | 7,02 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 45/52 | 2 | 4/7 | — | 7,29 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/47 | 1 | 4/9 | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 86/93 | 4 | 7/9 | — | 7,59 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Neom SC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/49 | 1 | 5/9 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/01/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/05/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 22/03/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 31 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 31 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 32 | 3,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 32 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 33 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 33 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 34 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Al Taawoun | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2023 | FC Nantes | Al Taawoun | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 11/08/2017 | Tombense | FC Nantes | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 09/08/2017 | Chapecoense - SC | Tombense | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Tombense | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Kyoto Sanga | Tombense | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Tombense | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng 0.34M € | 340 nghìn € |
| 30/12/2015 | Palmeiras - SP | Tombense | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Tombense | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/12/2014 | America MG | Tombense | Cho mượn | — |
| 06/05/2013 | Tombense | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2013 | CA Metropolitano | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Hercílio Luz FC | CA Metropolitano | Cho mượn | — |
| 30/09/2011 | CA Metropolitano | Hercílio Luz FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2009 | Esportivo | CA Metropolitano | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực53