Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrei Girotto

Al FaisalyHậu vệBRA
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Andrei Girotto là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Faisaly.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—998101015289%69%107,05
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
433/485 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
33/63 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
16
Phá bóng
59
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/82 (69%)
Không chiến thắng / thua
22 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrei Girotto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 2-2901011040/45710/11—7,94
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodT 3-2900000146/5014/9V6,18
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 1-3900000049/57711/12—6,86
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqH 0-0900000043/4734/5—7,33
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemH 0-0900010040/4538/11—7,02
31/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 1-3900121145/5224/7—7,29
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehH 1-1900010037/4714/9—6,54
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCB 0-2900000186/9347/9—7,59
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Neom SCB 1-3dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 2-4900000147/4915/9—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,8 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/201422500 nghìn €
31/01/201522500 nghìn €
30/05/201523750 nghìn €
14/12/2015231,0 triệu €
11/10/2017252,0 triệu €
23/01/2018252,0 triệu €
03/06/2018262,0 triệu €
16/12/2018262,0 triệu €
02/06/2019273,0 triệu €
18/12/2019275,0 triệu €
07/04/2020284,0 triệu €
14/10/2020285,0 triệu €
03/06/2021294,0 triệu €
07/10/2021293,5 triệu €
15/12/2021293,5 triệu €
22/03/2022304,0 triệu €
29/05/2022305,0 triệu €
01/11/2022304,0 triệu €
26/06/2023314,0 triệu €
14/12/2023314,0 triệu €
03/06/2024323,8 triệu €
12/12/2024323,5 triệu €
26/05/2025333,0 triệu €
17/12/2025332,5 triệu €
03/06/2026342,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Al TaawounAl FaisalyChuyển nhượng—
05/08/2023FC NantesAl TaawounHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
11/08/2017TombenseFC NantesHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
09/08/2017Chapecoense - SCTombenseCho mượn—
31/12/2016TombenseChapecoense - SCChuyển nhượng—
30/12/2016Kyoto SangaTombenseCho mượn—
31/12/2015TombenseKyoto SangaChuyển nhượng 0.34M €340 nghìn €
30/12/2015Palmeiras - SPTombenseCho mượn—
31/12/2014TombensePalmeiras - SPChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
30/12/2014America MGTombenseCho mượn—
06/05/2013TombenseAmerica MGChuyển nhượng—
01/05/2013CA MetropolitanoTombenseChuyển nhượng—
30/12/2011Hercílio Luz FCCA MetropolitanoCho mượn—
30/09/2011CA MetropolitanoHercílio Luz FCChuyển nhượng—
30/07/2009EsportivoCA MetropolitanoHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com