
Andreas Christensen là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo FC Barcelona.
Tiểu sử Andreas Christensen
Andreas Christensen, sinh ngày 10/04/1996, là hậu vệ người Denmark đang khoác áo FC Barcelona ở tuổi 30. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Andreas Christensen có 8 trận ra sân với 519 phút thi đấu và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,87, trong đó 6 trận tại La Liga. Giá trị thị trường hiện là 8,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 40,0 triệu € (2024). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, sau lần chuyển nhượng từ Chelsea ngày 03/07/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
519Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
97%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 402 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 97% | 50% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 33% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 337/346 (97%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/104 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/38 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 3-1 | 59 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 43/46 | 1 | 3/7 | — | 6,94 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 7-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/60 | 0 | 3/7 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Levante | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/46 | 0 | 2/4 | — | 6,52 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 101/104 | 1 | 1/3 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 5-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/48 | 0 | 2/2 | — | 7,35 |
| 01/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/72 | 2 | 4/6 | — | 6,34 |
| 28/08/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/74 | 0 | 3/8 | — | 7,44 |
| 20/08/2026 | Cúp Joan Gamper | vs Al Ahly FC | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/38 | 1 | 1/1 | — | 7,40 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | @ FC Basel 1893 | T 5-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/74 | 2 | 3/5 | — | 6,70 |