
Andre Moreira
Thủ mônPOR
30Tuổi
194Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Andre Moreira là thủ môn 30 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tromso IL | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 4,50 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 1-2 | 75 | 4 | 0 | 1 | 13/21 | 0 | — | — | 6,54 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | — | — | 5,66 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | B 2-5 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 2/2 | — | 6,58 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/02/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 23/02/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 15/04/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/08/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/01/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/03/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Thể lực35
- Chỉ số 157
- Chỉ số 241
- Chỉ số 448
- Chỉ số 355