
Anaïs Ebayilin là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris Saint Germain (nữ).
Tiểu sử Anaïs Ebayilin
Anaïs Ebayilin là tiền vệ 18 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ Paris Saint Germain (nữ) và có quốc tịch France. Cầu thủ sinh ngày 17/12/2007 và ở mùa 2026-2027 đã có 5 trận ra sân, tổng cộng 375 phút thi đấu cùng điểm trung bình 6,71. Trong các trận này, 3 trận thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) và 2 trận thuộc Ligue 1 (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
375Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 203 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 33% | 0 | 0 | 6,45 |
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 50% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/125 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Latvia (nữ) | T 9-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/35 | 0 | 2/2 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Fleury 91 (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/39 | 2 | 3/7 | — | 6,90 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Oud Heverlee Leuven (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,34 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Strasbourg (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/86 | 2 | 2/3 | — | 7,30 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Fleury 91 (nữ) | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/36 | 1 | 4/6 | V | 6,64 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs RC Saint Etienne (nữ) | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/46 | 1 | 4/6 | V | 7,10 |