
Amandine Beche là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Marseillaises (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
262Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 262 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 57% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/131 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | H 3-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 5,79 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Montpellier (nữ) | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | 1/3 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 36/50 | 0 | 3/4 | — | 6,51 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Fleury 91 (nữ) | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 1/5 | — | 5,87 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 2 | 4/7 | — | 5,88 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/41 | 2 | 3/3 | — | 6,54 |