
Álvaro Fernández Carreras
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50,0 triệu €Giá trị
Álvaro Fernández Carreras là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Madrid.
Tiểu sử Álvaro Fernández Carreras
Álvaro Fernández Carreras (23 tuổi) là hậu vệ của Real Madrid, mang quốc tịch Spain. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027 là 8 trận ra sân với 331 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,78. Giá trị thị trường hiện ở mức 50,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt được là 60,0 triệu € (2025). Hợp đồng đến 29/06/2031, và chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 13/07/2025, khi hết hạn mượn từ Benfica về Real Madrid với phí 50,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
331Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
331Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 246 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 75% | 1 | 0 | 7,13 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 50% | 2 | 0 | 6,19 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 45% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/167 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/20 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/63 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Tây Ban Nha · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/62 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 3 | 4/7 | V | 6,37 |
| 19/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | T 4-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/5 | V | 5,60 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 3 | 3/5 | — | 7,18 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 55/63 | 2 | 5/7 | — | 7,92 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Inter Milan | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/2 | — | 6,77 |