
Ali Al-Bulaihi là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Shabab.
Tiểu sử Ali Al-Bulaihi
Ali Al-Bulaihi, 36 tuổi, mang quốc tịch Ả Rập Xê Út, là hậu vệ của Al Shabab. Cao 182 cm, nặng 77 kg, thuận chân trái, sinh ngày 21/11/1989. Trong mùa 2026-2027, hậu vệ này có 2 trận ra sân tại VĐQG Ả Rập Xê Út, 45 phút thi đấu và điểm trung bình 6,17. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường là 250 nghìn € và mức cao nhất từng ghi nhận là 950 nghìn € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 31/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ Al Hilal đến Al Shabab.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,33Bàn/90 phút
67Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 135 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 95% | 20% | 1 | 1 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/68 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 36/37 | 0 | 1/4 | V | 8,27 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 3-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 0/1 | Đ | 6,25 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/32 | 1 | 3/5 | — | 6,79 |
| 18/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/44 | 1 | 6/11 | V | 7,05 |
| 08/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/37 | 1 | 3/4 | — | 6,94 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/30 | 0 | 2/3 | — | 5,38 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 1 | 1/1 | — | 6,69 |
| 23/04/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/52 | 1 | 4/8 | — | 6,57 |
| 15/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 1/1 | — | 6,61 |