Alexis Missimo là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Marseillaises (nữ).
Tiểu sử Alexis Missimo
Alexis Missimo là tiền vệ của câu lạc bộ Marseillaises (nữ), sinh ngày 30/01/2003 và hiện 23 tuổi. Chiều cao của cầu thủ được ghi nhận là 173 cm. Ở mùa 2026-2027, trong khuôn khổ Ligue 1 (nữ), cầu thủ có 3 trận ra sân với tổng cộng 82 phút thi đấu. Cầu thủ đóng góp 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,44 trong mùa giải này.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
127Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 127 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 84% | 60% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/64 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 2 | 2/4 | — | 6,66 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | H 3-3 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/32 | 0 | — | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Montpellier (nữ) | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | T 2-1 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | — | — | 6,57 |